xử đoán

xử đoán

Một thẩm phán xử đoán vụ án một cách công bằng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xem xét quyết định: "xử đoán" chỉ hành động xem xét kỹ lưỡng một vấn đề, tình huống, sau đó đưa ra phán quyết hoặc quyết định cuối cùng. Từ này thường mang tính trang trọng, dùng trong bối cảnh pháp lý, hành chính hoặc những tình huống cần sự phán xét công minh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Quan tòa phải xử đoán vụ án một cách công bằng. (Quan tòa phải xem xét đưa ra phán quyết về vụ án một cách công bằng.)
    • Người lãnh đạo cần khả năng xử đoán các tình huống khó khăn. (Người lãnh đạo cần khả năng xem xét quyết định các tình huống khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xử đoán công minh": phán quyết hoặc quyết định một cách công bằng, đúng đắn.

    • Việc xử đoán công minh giúp duy trì lòng tin của nhân dân vào pháp luật. (Phán quyết công bằng giúp duy trì lòng tin của người dân vào pháp luật.)
  • "tài xử đoán": khả năng phán xét quyết định sáng suốt.

    • Ông ấy nổi tiếng với tài xử đoán các vụ kiện phức tạp. (Ông ấy nổi tiếng với khả năng phán xét quyết định các vụ kiện phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Xử (động từ): hành động xem xét, giải quyết hoặc đưa ra phán quyết, thường dùng trong bối cảnh pháp lý.

    • Tòa án xử vụ ly hôn. (Tòa án giải quyết vụ ly hôn.)
  • Đoán (động từ): ước lượng, phỏng chừng hoặc suy luận dựa trên thông tin sẵn.

    • Tôi đoán ngày mai trời sẽ mưa. (Tôi suy luận rằng ngày mai trời sẽ mưa.)
  • Phán đoán (động từ): đưa ra nhận định, kết luận dựa trên suy luận hoặc chứng cứ.

    • Việc phán đoán tình hình thị trường rất quan trọng. (Việc nhận định tình hình thị trường rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phán xét: đưa ra nhận xét hoặc quyết định về một vấn đề, thường mang tính đánh giá.
  • Quyết đoán: khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng dứt khoát.
  • Thẩm định: xem xét, đánh giá kỹ lưỡng để đưa ra kết luận.
Thành ngữ liên quan
  • Xử đoán như thần: phán quyết hoặc quyết định một cách rất chính xác, tài tình.
    • Vị quan này xử đoán như thần, không ai có thể khiếu nại. (Vị quan này phán quyết rất chính xác, không ai có thể phản đối.)